Aucune donnée
Notification
Aucune notification
非ず (あらず) — không
非ず
không
非ずんば あらずんば
trừ phi, trừ khi, nếu không
我にも非ず われにもあらず
lơ đãng
然に非ず さにあらず
không phải vậy đâu
人木石に非ず ひとぼくせきにあらず
con người không phải là gỗ đá; con người có cảm xúc, không vô tri vô giác
非常 ひじょう
khẩn cấp; cấp bách; bức thiết