Aucune donnée
Notification
Aucune notification
音力 (おんりょく) — sức mạnh (của) tiếng nói
音力
sức mạnh (của) tiếng nói
力 「ちから」「りょく」「りき」「ぢから」
lực.
音 「おと」「おん」「ね」
Âm thanh.
方音 ほうおん
phát âm đặc trưng vùng miền
音楽 「おんがく」「おとらく」
âm nhạc; nhạc
回音 かいおん
Âm vang