頂き (いただき) — (đỉnh (của)) cái đầu; thượng đỉnh; mọc thẳng lên
頂き
い た だ き
(đỉnh (của)) cái đầu; thượng đỉnh; mọc thẳng lên
Recherche d'image

頂き est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche 頂き
頂く
nhận
頂き (いただき) — (đỉnh (của)) cái đầu; thượng đỉnh; mọc thẳng lên

頂く
nhận