Aucune donnée
Notification
Aucune notification
風笛 (ふうてき) — kèn túi
風笛
kèn túi
風 「ふう」「かぜ」「ふり」「ぶり」
phong cách
風来 ふうらい
lông bông, lang bạt, không đoán trước được
風度 ふうど
ngoại hình và tính cách của ai đó
車風 「しゃふう」「くるまふう」
bụi đường phố mùa đông
夜風 よかぜ
cơn gió thổi ban đêm