Aucune donnée
Notification
Aucune notification
食安 (しょくあん) — an toàn thực phẩm
食安
an toàn thực phẩm
安全 あんぜん
an toàn
安心 「あんしん」「あんじん」
sự yên tâm; sự an tâm; yên tâm; an tâm
食事 しょくじ
bữa ăn
不安 ふあん
không yên tâm; bất an
安定 あんてい
sự ổn định; sự yên ổn; sự ổn thoả; ổn định; yên ổn; ổn thỏa