Aucune donnée
Notification
Aucune notification
食性 (しょくせい) — thuộc tính ăn ( ở động vật)
食性
thuộc tính ăn ( ở động vật)
肉食性 にくしょくせい
(sinh vật học) ăn thịt
草食性 そうしょくせい
tập tính ăn cỏ
腐食性 ふしょくせい
tính ăn mòn
雑食性 ざっしょくせい
(động vật học) ăn tạp
食事 しょくじ
bữa ăn