Aucune donnée
Notification
Aucune notification
駅子 (えきし) — nhân viên nhà ga (dưới thời ritsuryo)
駅子
nhân viên nhà ga (dưới thời ritsuryo)
子 「こ」「し」「ね」「ご」「み」「す」「こう」
Tý (con vật đầu tiên trong 12 con giáp).
お子 おこ
con (của người khác)
子年 「ねずみどし」「ねどし」
Năm Tý.
子月 ねづき
Tháng Tý (tên gọi khác của tháng 11 âm lịch)
子供 こども
bé con