Aucune donnée
Notification
Aucune notification
髪毛 (かみげ) — tóc, lông (trên đầu)
髪毛
tóc, lông (trên đầu)
髪 「かみ」「はつ」「がみ」
tóc
髪頭 「かみかしら」「かみがしら」
髪の色 けいのいろ
màu tóc
毛 「け」「もう」「げ」
lông; tóc
付け髪 つけがみ
tóc sai