Aucune donnée
Notification
Aucune notification
鬼哭 (きこく) — tiếng khóc của một hồn ma vất vưởng, oan khuất
鬼哭
tiếng khóc của một hồn ma vất vưởng, oan khuất
鬼哭啾々 きこくしゅうしゅう
tiếng than khóc của vong linh những người chết bi thảm
鬼 「おに」「しこ」
Sao Quỷ
仕事の鬼 しごとのおに
làm việc là ma quỉ; phụ tá cho công việc
神鬼 しんき
quỷ thần
鬼す おにす
cuộn