Aucune donnée
Notification
Aucune notification
鯛 (たい) — cá tráp
鯛
cá tráp
鯛焼き たいやき
câu cá - bánh đa theo khuôn làm đầy sự bế tắc đậu
鯛飯 たいめし
gạo với cá tráp biển thái (tai)
鯛めし たいめし
cơm cá tráp
鯛の尾より鰯の頭 たいのおよりいわしのかしら
làm tớ thằng khôn không bằng làm thầy thằng dại
鯛焼 たいやき
bánh nướng rưới mứt đậu hình con cá