Aucune donnée
Notification
Aucune notification
黒服 (くろふく) — quần áo đen; quần áo tang.
黒服
quần áo đen
服 「ふく」「ぶく」
quần áo
黒 くろ
màu đen
大服 「おおぶく」「だいぶく」「たいふく」
Uống một lượng lớn trà hoặc thuốc cùng lúc
上服 うわふく
y phục ở phía ngoài
黒円 くろまる
đốm màu đen; chấm màu đen