Aucune donnée
Notification
Aucune notification
黒肉 (くろにく) — màu đen đóng dấu mực; màu đen đóng dấu lên miếng
黒肉
màu đen đóng dấu mực
黒 くろ
màu đen
肉 「にく」「しし」
thịt
人肉 じんにく
thịt người
肉月 にくづき
Nhục Nguyệt (tên một dạng của bộ Nhục (肉) khi đứng bên trái trong một Hán tự như 肌, 肝, 胸...)
黒黒 くろぐろ
màu đen thẫm.