Aucune donnée
Notification
Aucune notification
彼方此方 (あちこち あちらこちら かなたこなた おちこち) — khắp nơi; khắp chốn
彼方此方
khắp nơi
あちこち逃げ回る あちこちにげまわる
chạy quanh.
目的もなくあちこち歩く もくてきもなくあちこちあるく
đi lung tung.
あてもなくあちこち歩く あてもなくあちこちあるく
đi lững thững.
あだうち
sự trà thù, sự báo thù, hoàn toàn; không sai, dữ dội; ở mức độ cao hơn là mong đợi
ありばち
velvet ant