Aucune donnée
Notification
Aucune notification
いっそ (いっそ) — thà rằng; đành rằng
いっそ
thà rằng
いっそ...したい
thà.
いっその事 いっそのこと
tốt hơn là
一層 「いっそう」「いちそう」
hơn nhiều; hơn một tầng; hơn một bậc
一層目 いっそうめ
lớp đầu tiên
一掃 いっそう
tiêu diệt, dẹp tan, dẹp trừ