五日 (いつか ごにち) — 5 ngày; năm ngày
五日
い つ か
い つ か
JLPTN5
5 ngày; năm ngày
Ngày mồng 5
Recherche d'image

いつか est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche いつか
何時か
một lúc nào đó, trước kia, đã có một thời kỳ
五日 (いつか ごにち) — 5 ngày; năm ngày

何時か
một lúc nào đó, trước kia, đã có một thời kỳ