戦き (おののき) — run lẩy bẩy; run cầm cập (vì lạnh, vì sợ...)
戦き
お の の き
お の の き
Run lẩy bẩy; run cầm cập (vì lạnh, vì sợ...)
彼女
は
恐怖
で
戦
きながら
、
暗
い
道
を
進
んだ
。
Cô ấy run lẩy bẩy vì sợ hãi khi tiến về phía con đường tối.
Recherche d'image

