Aucune donnée
Notification
Aucune notification
お召し物 (おめしもの) — trang phục; đồ mặc
お召し物
trang phục
しおき
sự thực hiện, sự thi hành, sự thừa hành, sự chấp hành, sự thể hiện; sự biểu diễn, sự làm thủ tục để cho có giá trị (hiệp ước, giao kèo...), sự hành hình, sức phá hoại, sức tàn phá sức làm chết mê chết mệt
しおひ
lúc thuỷ triều xuống thấp, <BóNG> điểm thấp nhất
お荷物 おにもつ
hành lí
直し物 なおしもの
Vật cần sửa chữa.
物指し ものさし
cái thước đo; đo