お喋り (おしゃべり) — hay nói; hay chuyện; lắm mồm
お喋り
お しゃ べ り
Hay nói; hay chuyện; lắm mồm
彼女
が
〜
だ
。
Cô ấy là người hay nói chuyện.
Người hay nói; người thích nói chuyện
女
の
子
の
〜
Cô gái hay chuyện .
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes お喋り
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | お喋りする/おしゃべりする |
| Passé (た) | お喋りした |
| Négation (未然) | お喋りしない |
| Poli (丁寧) | お喋りします |
| te (て) | お喋りして |
| Capacité (可能) | お喋りできる |
| Passif (受身) | お喋りされる |
| Commandement (使役) | お喋りさせる |
| Commande passive (使役受身) | お喋りさせられる |
| Conditions (条件) | お喋りすれば |
| Commandement (命令) | お喋りしろ |
| Volonté (意向) | お喋りしよう |
| Interdiction (禁止) | お喋りするな |
