Aucune donnée
Notification
Aucune notification
お手上げ (おてあげ) — xin chịu thua, xin giơ hai tay đầu hàng; bó tay
お手上げ
xin chịu thua, xin giơ hai tay đầu hàng
お手 おて
tay
上げ あげ
gài (ví dụ: mặc váy)
上げず あげず
mỗi (hai ngày, ba ngày...)
手上げ てあげ
Bó tay, hết cách
上げ足 あげあし
xu thế tăng lên, lên cao