お祭り (おまつり) — lễ hội; bữa tiệc; yến tiệc; hội; hội hè
お祭り
お ま つ り
JLPTN4
Lễ hội; bữa tiệc; yến tiệc; hội; hội hè
子
どものころはそのお
祭
りに
行
くのが
大好
きだった
Khi còn bé tôi rất thích đi xem lễ hội đó
Recherche d'image

お祭り (おまつり) — lễ hội; bữa tiệc; yến tiệc; hội; hội hè
