Aucune donnée
Notification
Aucune notification
かがる — mũi chéo nhau, mũi chữ thập (khâu, thêu)
かがる
mũi chéo nhau, mũi chữ thập (khâu, thêu)
縢がる
để thêu chéo, để khâu lại, để khâu (lên).
縢る
Khâu, may
縫いかがる ぬいかがる
may vá.
話がわかる はなしがわかる
hiểu chuyện
るか
St Luke
考える かんがえる
nghĩ suy
かいがある かいがある
có kết quả, có hiệu lực, có tác động, có ảnh hưởng; gây ấn tượng, đủ sức khoẻ, có thật, thật sự, người đủ sức khoẻ, lính chiến đấu, số quân thực sự có hiệu lực, tiền kim loại