Aucune donnée
Notification
Aucune notification
からかい — sự nói đùa; sự giễu cợt; lời châm biếm; trêu chọc; đùa
からかい
sự nói đùa
揶揄い
nói đùa, trêu chọc, nhạo báng
いいか いいか
có nên; nên làm gì (cách hỏi hoặc bày tỏ sự lo lắng về việc lựa chọn hoặc quyết định một hành động nào đó)
いいから いいから
cứ làm đi (dùng để khuyến khích người khác thực hiện một hành động nào đó, giống như một sự thúc giục nhẹ nhàng)
一から いちから
từ đầu
今から いまから
từ nay.
前から まえから
từ trước.