煌びやか (きらびやか) — rực rỡ; sặc sỡ; hoa hoè hoa sói; huy hoàng; lộng lẫy
煌びやか
き ら び や か
Rực rỡ; sặc sỡ; hoa hoè hoa sói; huy hoàng; lộng lẫy
きらびやかな
飾
り
物
Đồ trang sức lộng lẫy
Recherche d'image

きらびやか est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche きらびやか
綺羅びやか
rực rỡ
