Aucune donnée
Notification
Aucune notification
きらめく — bóng loáng
きらめく
bóng loáng
煌く
lấp lánh
煌めく
よくめ
tính thiên vị, tính không công bằng, sự mê thích
目面 「めづら」「めつら」
khuôn mặt, biểu cảm, đặc điểm
きらめる
lấp loáng.
諦め あきらめ
sự từ bỏ; sự cam chịu; sự phục tùng; sự cắt bỏ mọi suy tư
諦めつく あきらめつく
từ bỏ, bỏ cuộc