ぎらぎら (ぎらぎら) — chói; chói chang; sáng chói
ぎらぎら
ぎ ら ぎ ら
Chói; chói chang; sáng chói
太陽
が
〜
照
る
。
Mặt trời chiếu ánh nắng chói chang
Sự chói chang; sự sáng chói; chói chang; sáng chói
水面
に
映
ったぎらぎらする
日光
Ánh mặt trời phản chiếu chói chang lấp lánh trên mặt nước .
Recherche d'image

Tableau de conjugaison des verbes ぎらぎら
| Nom du formulaire (形) | Mot |
|---|---|
| Dictionnaire (辞書) | ぎらぎらする |
| Passé (た) | ぎらぎらした |
| Négation (未然) | ぎらぎらしない |
| Poli (丁寧) | ぎらぎらします |
| te (て) | ぎらぎらして |
| Capacité (可能) | ぎらぎらできる |
| Passif (受身) | ぎらぎらされる |
| Commandement (使役) | ぎらぎらさせる |
| Commande passive (使役受身) | ぎらぎらさせられる |
| Conditions (条件) | ぎらぎらすれば |
| Commandement (命令) | ぎらぎらしろ |
| Volonté (意向) | ぎらぎらしよう |
| Interdiction (禁止) | ぎらぎらするな |
