Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ごつい (ごつい) — thô, khó khăn, cứng
ごつい
thô, khó khăn, cứng
ごつい手 ごついて
tay to
いたご
ship plank
いんごう
vô tình, không có tình, nhẫn tâm; ác
いそうご
lời hứa danh dự (của tù nhân, tù binh... để được tha), khẩu lệnh, tha theo lời hứa danh dự, (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) tha có điều kiện
ごいてき
từ vựng học