ごろごろ (ごろごろ) — ầm ầm (tiếng sấm...); ầm ì (tiếng sấm...); ì ùng (tiếng sấm...)
ごろごろ
ご ろ ご ろ
ゴ ロ ゴ ロ
ご ろ ご ろ
Ầm ầm (tiếng sấm...); ầm ì (tiếng sấm...); ì ùng (tiếng sấm...)
雷
が
〜
鳴
る
Sấm kêu ầm ì, sấm chớp ì ùng
Lông lốc; cồng cộc; lộc cộc
Recherche d'image

ごろごろ est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche ごろごろ
ゴロゴロ
sấm sét, rên rỉ, càu nhàu (ví dụ như dạ dày)
