Aucune donnée
Notification
Aucune notification
今は昔 いまはむかし
ngày xửa ngày xưa
昔のまま むかしのまま
vẫn như xưa
昔は昔今は今 「むかしはむかしいまはいま」「むかしはむかし、いまはいま」
Quá khứ là quá khứ, hiện tại là hiện tại
真虫 まむし
rắn vipe
虫回し むしまわし
tuốc nơ vít cho van khí