Aucune donnée
Notification
Aucune notification
しんどい (しんどい) — mệt mỏi; phiền hà; rắc rối.
しんどい
mệt mỏi
どんな どんな
dù thế nào... cũng; bất cứ; bất kể
しど
sự chỉ; số chỉ, sự biểu thị, sự biểu lộ; dấu hiệu
どんどん どんどん
tiếng trống
しんてんどうち
earth-shaking
かいてんうんどう かいてんうんどう
sự hồi chuyển, sự xoay tròn