Aucune donnée
Notification
Aucune notification
すべすべ (すべすべ) — mượt mà.
すべすべ
mượt mà.
滑々
mịn (da, v.v.), bóng mượt.
するべき するべき
nên làm
全て すべて
tất cả
すべき すべき
nên làm....
食べ過ぎ たべすぎ
việc ăn quá nhiều
べ べ
từ được sử dụng ở cuối câu (giống như một tiểu từ) để biểu thị sự suy đoán, ý định hoặc lời mời