Aucune donnée
Notification
Aucune notification
すりむける
làm trầy ; cọ xơ ra, mài mòn
擦り剥ける すりむける
無理する むりする
bị quá sức.
向け むけ
dành cho; thích hợp với
無理数 むりすう
số vô tỷ