ずれ (ずれ) — sự khác biệt (về tư tưởng, ý kiến); so le; chỗ trống; chỗ thiếu sót; lỗ hổng (nghĩa đen & nghĩa bóng).
ずれ
ず れ
JLPTN1
Sự khác biệt (về tư tưởng, ý kiến); so le; chỗ trống; chỗ thiếu sót; lỗ hổng (nghĩa đen & nghĩa bóng).
Cắt
Recherche d'image

ずれ est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche ずれ
擦れ
vết sờn
