Aucune donnée
Notification
Aucune notification
そこそこに — Vội vã
そこそこに
Vội vã
ここに
tại đây.
ここにきて
đến lúc này; đến đây
そこに
bì, đồ dằn (vật nặng để giữ cho tàu, thuyền thăng bằng khi không có hàng), đá balat, sự chín chắn, sự chắc chắn, sự dày dạn, bỏ bì, rải đá balat
そこから そこから
từ đấy
そこまで そこまで
ở chừng mực đó; ở mức độ đó.