Aucune donnée
Notification
Aucune notification
その内に (そのうちに) — sớm hay muộn, cuối cùng
その内に
sớm hay muộn, cuối cùng
のように のように
cũng như.
そうにない そうにない
Không có dấu hiệu, rất khó
後に 「のちに」「あとに」
đàng sau.
のに のに
để mà; cốt để mà; mặc dầu.
てのうち
cây cọ, cây họ cau dừa, cành cọ chiến thắng; giải, gan bàn tay, lòng bàn tay, lòng găng tay, gan bàn tay (đơn vị đo lường rộng 4 insơ, dài 8 insơ), hối lộ ai, đút lót ai, đấm mồm ai, giấu (quân bài, con súc sắc) trong lòng bàn tay, sờ bằng gan bàn tay, hối lộ, đút lót, đánh lừa, đánh lộn sòng, đánh tráo