続々 (ぞくぞく) — sự liên tục; sự kế tiếp; việc cái này tiếp theo cái khác
続々
ぞ く ぞ く
ぞ く ぞ く
JLPTN2
Sự liên tục; sự kế tiếp; việc cái này tiếp theo cái khác
続々
と
浅瀬
から
川
に
漕
ぎ
出
す
〔
船
などが
〕
Nối đuôi nhau rời bến chạy dọc theo sông.
Recherche d'image

ぞくぞく est utilisé dans la pratique
Résultats de la recherche ぞくぞく
続続
liên tiếp
簇簇
sự tụ họp, cuộc hội họp
ゾクゾク
Ớn lạnh, cảm lạnh, lạnh muốn bệnh
