Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ぞんざい (ぞんざい) — khinh suất; cẩu thả
ぞんざい
khinh suất
ぞんざいな ぞんざいな
lỏng chỏng.
ぞんざいにやる
vá víu.
いけぞんざい いけぞんざい
qua loa; hời hợt; cẩu thả; thiếu trách nhiệm
いいぞ いいぞ
way to go!, attaboy!, hear, hear!
いぞんせい
sự phụ thuộc, sự tuỳ thuộc, sự tuỳ theo; tính phụ thuộc, sự dựa vào, sự ỷ vào; sự nương tựa; chỗ dựa, chỗ nương tựa, sự tin, sự tin cậy