Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ぞんざいにやる
vá víu.
いいぞ いいぞ
way to go!, attaboy!, hear, hear!
しにぞこない
người lẫn, người lẩm cẩm
いぞんせい
sự phụ thuộc, sự tuỳ thuộc, sự tuỳ theo; tính phụ thuộc, sự dựa vào, sự ỷ vào; sự nương tựa; chỗ dựa, chỗ nương tựa, sự tin, sự tin cậy
じつぞん
sự tồn tại, sự sống, sự sống còn; cuộc sống, sự hiện có, vật có thật, vật tồn tại, những cái có thật; thực thể