Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ちっぽけ (ちっぽけ) — nhỏ bé; nhỏ nhặt; nhỏ xíu
ちっぽけ
nhỏ bé
小っぽけ
rất nhỏ, nhỏ
っぽい っぽい
cảm giác giống như; có xu hướng như; ra vẻ
とっぽい とっぽい
giang hồ; cool ngầu; bất cần
男っぽい おとこっぽい
Có vẻ đàn ông
女っぽい おんなっぽい
Tính khí như con gái, nhu mì thuỳ mị
一本勝ち いっぽんがち
tung đòn để giành chiến thắng