Aucune donnée
Notification
Aucune notification
熟 (つくづく つらつら じゅく) — tỉ mỉ; sâu sắc; thật sự.
熟
tỉ mỉ
土筆 「つくし」「どひつ」「つくづくし」
(thực vật học) cây mộc tặc
くがつ
tháng chín
作り 「つくり」「づくり」
đồ hoá trang, son phấn ; sự hoá trang, cách sắp trang, cấu tạo, bản chất, tính chất
につく
trở nên, trở thành, vừa, hợp, thích hợp, xứng, xảy đến
続く つづく
lai rai