Aucune donnée
Notification
Aucune notification
つつましい — nhún nhường.
つつましい
nhún nhường.
慎ましい
khiêm tốn, giản dị, nhún nhường
つ つ
chuồn khỏi,lén thoát,lẻn đến gần,lén vào,lẻn đến cạnh,lẻn đến bên,lấy bất thình lình,lẻn vào,khéo chiếm được,phỗng tay trên ai,ăn trộm,lẻn,ăn cắp,đi lén,làm vụng trộm
しがつ
tháng tư, người bị cho ăn cá tháng tư (bị đùa nhả, đánh lừa), cá tháng tư (trò đùa nhả, đánh lừa nhau vào ngày mồng 1 tháng 4), trời sập sùi lúc nắng lúc mưa, khóc đấy rồi lại cười đấy, khóc khóc cười cười
がしつ
art studio
しれいしつ しれいしつ
phòng điều khiển
いつもいつも
year in, year out, 24-7