Aucune donnée
Notification
Aucune notification
つなぎ目 (つなぎめ) — chỗ nối; đường khâu.
つなぎ目
chỗ nối
次なる つぎなる
sắp tới
中次 なかつぎ
Vật nối; mấu nối; rơ le.
一つ目 ひとつめ
cái thứ nhất, điều đầu tiên
夏着 なつぎ
quần áo mùa hè
目につく めにつく
để (thì) có thể chú ý