Aucune donnée
Notification
Aucune notification
頓痴気 (とんちき) — thằng ngốc.
頓痴気
thằng ngốc.
ちゃんと ちゃんと
cẩn thận; kỹ càng
たんちき
người dò ra, người tìm ra, người khám phá ra, người phát hiện ra, máy dò, bộ tách sóng
ちんしごと
Việc làm khoán.+ Một hệ thống thanh toán trong đó cá nhân được thanh toán theo khối lượng sản phẩm làm ra.
かんちき かんちき
phần tử nhạy
きちんと きちんと
ngăn nắp; gọn gàng; chỉnh tề