どうせ (どうせ) — đằng nào thì; nếu mà thế thì; tiện thể
どうせ
ど う せ
ど う せ
JLPTN2
Đằng nào thì; nếu mà thế thì; tiện thể
どうせ
行
くなら
早
く
行
った
方
がいい
Đằng nào cũng đi nên đi sớm thì hơn. .
Recherche d'image

どうせ (どうせ) — đằng nào thì; nếu mà thế thì; tiện thể
