Aucune donnée
Notification
Aucune notification
はったり (はったり) — lời lừa gạt; lời bịp bợm.
はったり
lời lừa gạt
はあっ はあっ
Yes sir, Yes ma'am
だったり だったり
Như là, có vẻ như là
行ったり来たり いったりきたり
đi đi lại lại
りはば
Chênh lệch lợi nhuận+ Lợi nhuận của từng đơn vị sản lượng được biểu hiện dưới dạng một số phần trăm của giá.
見た限りでは みたかぎりでは
Từ những gì tôi thấy