Aucune donnée
Notification
Aucune notification
密かに (ひそかに) — một cách bí mật.
密かに
một cách bí mật.
秘かに
窃かに
ひそかに愛する ひそかにあいする
thầm yêu.
心密かに こころひそかに
Thầm kín, bí mật; riêng tư
こころひそかに
ở phía trong, thầm kín, trong thâm tâm; với thâm tâm
にか にか
có hoá trị hai
その日その日 そのひそのひ
mỗi ngày, từ ngày này sang ngày khác