Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ひたむき (ひたむき) — đứng đắn; chuyên tâm; nghiêm chỉnh (thái độ).
ひたむき
đứng đắn
直向き
nghiêm túc, có đầu óc, chuyên tâm
直向きに聞く ひたむきにきく
chăm chú lắng nghe
浸向きに聞く ひたむきにきく
lắng nghe chăm chú
ひた
nghiêm túc, nghiêm chỉnh
ひとずき
sự hút, sự thu hút, sự hấp dẫn, sự lôi cuốn, sự quyến rũ, sự duyên dáng
ひといき
thổi phù; phụt ra từng luồng, thở hổn hển, phùng ram phồng ra, húp lên, béo phị