Aucune donnée
Notification
Aucune notification
さ文字 さもじ
fish, mackerel
着もじ ちゃくもじ
tin nhắn cuộc gọi đến; biểu tượng cuộc gọi đến (dịch vụ của docomo giúp hiển thị tin nhắn văn bản hoặc biểu tượng trên điện thoại di động của người nhận)
ももんじ屋 ももんじや
Cửa hàng bán thịt (như thịt lợn rừng, thịt hưu...)
ひさめ
mưa đá, loạt, tràng dồn dập ; trận tới tấp, đổ dồn, trút xuống, giáng xuống, đổ dồn xuống, lời chào, lời gọi, lời réo, chào, hoan hô, hoan nghênh, gọi, réo, hò, tới
比較文字 ひかくもじ
ký tự quan hệ