Aucune donnée
Notification
Aucune notification
ぼうっと (ぼうっと) — lờ mờ; mập mờ; mơ hồ; bị u mê; làm mê muội.
ぼうっと
lờ mờ
おっとっと おっとっと
Rất tiếc, thế là đủ
べっとう
người giữ ngựa, quan hầu, chú rể, chải lông, ăn mặc tề chỉnh chải chuốt
ぼちゃんと
rơi tõm
冒頭 ぼうとう
bắt đầu
ぼっか
người chăn súc vật, mục đồng, có tính chất đồng quê, đồng cỏ, mục sư, bức hoạ đồng quê; bài thơ đồng quê; kịch đồng quê..., thư của mục sư gửi cho con chiên