Aucune donnée
Notification
Aucune notification
勃々 (ぼつぼつ) — tinh thần, tăng, tràn đầy năng lượng
勃々
tinh thần, tăng, tràn đầy năng lượng
ぼつぼつたる
đầy tinh thần; sinh động, linh hoạt; hăng say; mạnh mẽ; dũng cảm, anh dũng, có tinh thần (vui vẻ, tự hào...)
勃勃たる ぼつぼつたる
sinh động(mọc) lên; năng lượng
勃々たる ぼつぼつたる
ぼくさつ
beat death
るつぼ るつぼ
nồi nấu kim loại, cuộc thử thách gắt gao, lò thử thách