Aucune donnée
Notification
Aucune notification
出来る できる
có thể
出でる いでる
xuất hiện, hiện thân
出る でる
đi ra
出る前 でるまえ
Trước khi đi ra ngoài.
出かかる でかかる
sắp ra khỏi; chuẩn bị rời đi; sắp nhớ ra v.v.